Tiếng Việt
Ôn con tiếng Anh là gì?
ôn con tiếng Anh là mischievous child /ˈmɪsʧɪvəs ʧaɪld/. Trẻ nghịch ngợm, hay quậy phá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mischievous child
Ví dụ câu với ôn con / mischievous child
- 1
Đứa trẻ đó thật nghịch ngợm, luôn làm rối tung mọi thứ.
That mischievous child is always messing everything up.
- 2
Các bậc cha mẹ cần dạy con cách cư xử đúng đắn.
Parents need to teach their children proper manners.
Ghi chú dùng từ ôn con
Từ này mô tả trẻ hay quậy phá, nghịch ngợm. Các từ liên quan gồm 'naughty' (nghịch ngợm), 'playful' (hài hước, vui vẻ), 'troublesome' (phiền toái).
Video minh hoạ ôn con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôn con
Câu hỏi thường gặp về "ôn con"
Ôn con tiếng Anh là gì?
Ôn con tiếng Anh là "mischievous child" (danh từ), nghĩa là: Trẻ nghịch ngợm, hay quậy phá.
"mischievous child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mischievous child" nghĩa tiếng Việt là "ôn con". Từ này mô tả trẻ hay quậy phá, nghịch ngợm.
Phát âm "mischievous child" như thế nào?
"mischievous child" có phiên âm IPA /ˈmɪsʧɪvəs ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mischievous child"?
That mischievous child is always messing everything up. — Đứa trẻ đó thật nghịch ngợm, luôn làm rối tung mọi thứ.