Tiếng Việt
Óng chuốt tiếng Anh là gì?
Óng chuốt tiếng Anh là polished /ˈpɒlɪʃt/. Được mài giũa hoặc hoàn thiện một cách cẩn thận, thể hiện sự tinh tế và chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polished
Ví dụ câu với Óng chuốt / polished
- 1
Cô ấy có một cách nói chuyện rất polished, luôn lịch sự và trang nhã.
He gave a polished presentation that impressed everyone.
- 2
Trang phục của anh ấy rất polished, phù hợp cho các buổi họp quan trọng.
Her appearance was polished, suitable for the formal event.
Ghi chú dùng từ Óng chuốt
Từ này mô tả sự tinh tế, lịch thiệp trong cách thể hiện hoặc ngoại hình. Các từ liên quan gồm 'refined' (tinh tế), 'elegant' (duyên dáng), 'sophisticated' (tinh vi, phức tạp).
Video minh hoạ Óng chuốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Óng chuốt
Câu hỏi thường gặp về "Óng chuốt"
Óng chuốt tiếng Anh là gì?
Óng chuốt tiếng Anh là "polished" (tính từ), nghĩa là: Được mài giũa hoặc hoàn thiện một cách cẩn thận, thể hiện sự tinh tế và chính xác.
"polished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polished" nghĩa tiếng Việt là "Óng chuốt". Từ này mô tả sự tinh tế, lịch thiệp trong cách thể hiện hoặc ngoại hình.
Phát âm "polished" như thế nào?
"polished" có phiên âm IPA /ˈpɒlɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polished"?
He gave a polished presentation that impressed everyone. — Cô ấy có một cách nói chuyện rất polished, luôn lịch sự và trang nhã.