The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Óng ả tiếng Anh là gì?

óng ả tiếng Anh là shiny /ˈʃaɪni/. Danh từ chỉ một vật hoặc bề mặt có khả năng phản chiếu ánh sáng rõ ràng, tạo ra vẻ đẹp lấp lánh.

Hình minh hoạ "óng ả" tiếng Anh là "shiny"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shiny

Danh từ
/ˈʃaɪni/

Ví dụ câu với óng ả / shiny

  1. 1

    Chiếc gương sáng bóng phản chiếu rõ nét.

    The shiny mirror reflected clearly.

  2. 2

    Chiếc xe hơi mới bóng loáng dưới ánh nắng.

    The shiny new car gleamed under the sunlight.

Ghi chú dùng từ óng ả

Óng ả thường dùng để miêu tả vật thể có bề mặt phản chiếu sáng rõ, như gương, kim loại bóng. Các từ liên quan gồm 'lấp lánh' (sparkling), 'bóng loáng' (glossy), 'bóng bẩy' (sleek).

Video minh hoạ óng ả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với óng ả

Câu hỏi thường gặp về "óng ả"

Óng ả tiếng Anh là gì?

Óng ả tiếng Anh là "shiny" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ một vật hoặc bề mặt có khả năng phản chiếu ánh sáng rõ ràng, tạo ra vẻ đẹp lấp lánh.

"shiny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shiny" nghĩa tiếng Việt là "óng ả". Óng ả thường dùng để miêu tả vật thể có bề mặt phản chiếu sáng rõ, như gương, kim loại bóng.

Phát âm "shiny" như thế nào?

"shiny" có phiên âm IPA /ˈʃaɪni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shiny"?

The shiny mirror reflected clearly. — Chiếc gương sáng bóng phản chiếu rõ nét.