Tiếng Việt
Tôn sáng tiếng Anh là gì?
tôn sáng tiếng Anh là polished metal sheet //ˈpɑlɪʃt ˈmɛtəl ʃiːt//. Tấm kim loại đã được đánh bóng để có bề mặt sáng bóng và mịn màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polished metal sheet
Ví dụ câu với tôn sáng / polished metal sheet
- 1
Chúng tôi sử dụng tôn sáng để làm mái nhà.
We used a polished metal sheet for the roof.
- 2
Tấm tôn sáng phản chiếu ánh sáng mặt trời.
The polished metal sheet reflects sunlight.
Ghi chú dùng từ tôn sáng
Tôn sáng là loại kim loại đã qua xử lý để trở nên bóng loáng. Các từ liên quan: 'metal sheet' (tấm kim loại), 'polishing' (đánh bóng), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ tôn sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn sáng
Câu hỏi thường gặp về "tôn sáng"
Tôn sáng tiếng Anh là gì?
Tôn sáng tiếng Anh là "polished metal sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm kim loại đã được đánh bóng để có bề mặt sáng bóng và mịn màng.
"polished metal sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polished metal sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn sáng". Tôn sáng là loại kim loại đã qua xử lý để trở nên bóng loáng.
Phát âm "polished metal sheet" như thế nào?
"polished metal sheet" có phiên âm IPA //ˈpɑlɪʃt ˈmɛtəl ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polished metal sheet"?
We used a polished metal sheet for the roof. — Chúng tôi sử dụng tôn sáng để làm mái nhà.