Tiếng Việt
Ống nhỏ giọt tiếng Anh là gì?
ống nhỏ giọt tiếng Anh là pipette /ˌpaɪˈpɛt/. Ống nhỏ dùng để hút hoặc đo chất lỏng chính xác trong phòng thí nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pipette
Ví dụ câu với ống nhỏ giọt / pipette
- 1
Bạn cần sử dụng ống nhỏ giọt để lấy chính xác một lượng dung dịch nhỏ.
She carefully used the pipette to transfer the chemical.
- 2
Ống nhỏ giọt giúp đo lượng dung dịch chính xác hơn so với thìa đo.
The scientist used a pipette to add a precise amount of reagent.
Ghi chú dùng từ ống nhỏ giọt
Ống nhỏ giọt là dụng cụ phòng thí nghiệm để đo chính xác thể tích chất lỏng. Các từ liên quan: 'measuring cylinder' (ống đo thể tích), 'dropper' (ống nhỏ giọt nhỏ hơn), 'burette' (bút đo).
Video minh hoạ ống nhỏ giọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ống nhỏ giọt
Câu hỏi thường gặp về "ống nhỏ giọt"
Ống nhỏ giọt tiếng Anh là gì?
Ống nhỏ giọt tiếng Anh là "pipette" (danh từ), nghĩa là: Ống nhỏ dùng để hút hoặc đo chất lỏng chính xác trong phòng thí nghiệm.
"pipette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pipette" nghĩa tiếng Việt là "ống nhỏ giọt". Ống nhỏ giọt là dụng cụ phòng thí nghiệm để đo chính xác thể tích chất lỏng.
Phát âm "pipette" như thế nào?
"pipette" có phiên âm IPA /ˌpaɪˈpɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pipette"?
She carefully used the pipette to transfer the chemical. — Bạn cần sử dụng ống nhỏ giọt để lấy chính xác một lượng dung dịch nhỏ.