Tiếng Việt
Ống nhỏ tiếng Anh là gì?
ống nhỏ tiếng Anh là Pipe /paɪp/. Ống nhỏ dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pipe
Ví dụ câu với ống nhỏ / Pipe
- 1
Nước chảy qua ống nhỏ trong hệ thống cấp nước.
Water flows through the small pipe in the water supply system.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra ống nhỏ để phát hiện rò rỉ.
The technician checks the small pipe for leaks.
Ghi chú dùng từ ống nhỏ
Ống nhỏ là loại ống dùng trong kỹ thuật và xây dựng để dẫn chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan: 'tube' (ống dài, mỏng), 'conduit' (ống dẫn lớn hơn, thường dùng trong điện hoặc hệ thống ống dẫn).
Video minh hoạ ống nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ống nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "ống nhỏ"
Ống nhỏ tiếng Anh là gì?
Ống nhỏ tiếng Anh là "Pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống nhỏ dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.
"Pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống nhỏ". Ống nhỏ là loại ống dùng trong kỹ thuật và xây dựng để dẫn chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "Pipe" như thế nào?
"Pipe" có phiên âm IPA /paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pipe"?
Water flows through the small pipe in the water supply system. — Nước chảy qua ống nhỏ trong hệ thống cấp nước.