The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống sáo ca du tiếng Anh là gì?

ống sáo ca du tiếng Anh là Bamboo flute /ˈbæmbuː fluːt/. Ống sáo ca du là một loại sáo làm từ tre, thường dùng trong nhạc truyền thống Việt Nam.

Hình minh hoạ "ống sáo ca du" tiếng Anh là "Bamboo flute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bamboo flute

Danh từ
/ˈbæmbuː fluːt/

Ví dụ câu với ống sáo ca du / Bamboo flute

  1. 1

    Anh ấy chơi ống sáo ca du rất điêu luyện.

    He plays the bamboo flute very skillfully.

  2. 2

    Chúng tôi nghe tiếng ống sáo ca du trong buổi lễ hội.

    We heard the sound of the bamboo flute during the festival.

Ghi chú dùng từ ống sáo ca du

Ống sáo ca du là loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như sáo trúc, sáo tròn, và đàn bầu.

Video minh hoạ ống sáo ca du

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ống sáo ca du

Câu hỏi thường gặp về "ống sáo ca du"

Ống sáo ca du tiếng Anh là gì?

Ống sáo ca du tiếng Anh là "Bamboo flute" (danh từ), nghĩa là: Ống sáo ca du là một loại sáo làm từ tre, thường dùng trong nhạc truyền thống Việt Nam.

"Bamboo flute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bamboo flute" nghĩa tiếng Việt là "ống sáo ca du". Ống sáo ca du là loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như sáo trúc, sáo tròn, và đàn bầu.

Phát âm "Bamboo flute" như thế nào?

"Bamboo flute" có phiên âm IPA /ˈbæmbuː fluːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bamboo flute"?

He plays the bamboo flute very skillfully. — Anh ấy chơi ống sáo ca du rất điêu luyện.