The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thổi sáo tiếng Anh là gì?

thổi sáo tiếng Anh là play the flute /pleɪ ðə flut/. Chơi sáo, thổi sáo để tạo ra âm nhạc.

Hình minh hoạ "thổi sáo" tiếng Anh là "play the flute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

play the flute

Cụm từ
/pleɪ ðə flut/

Ví dụ câu với thổi sáo / play the flute

  1. 1

    Anh ấy thích thổi sáo trong rừng vào buổi sáng.

    He likes to play the flute in the forest in the morning.

  2. 2

    Cô ấy đã học cách chơi sáo từ khi còn nhỏ.

    She learned to play the flute when she was young.

Ghi chú dùng từ thổi sáo

Thổi sáo là hành động chơi nhạc cụ sáo. Các từ liên quan: 'sáo' (flute), 'nhạc cụ' (musical instrument), 'biểu diễn' (perform).

Video minh hoạ thổi sáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thổi sáo

Câu hỏi thường gặp về "thổi sáo"

Thổi sáo tiếng Anh là gì?

Thổi sáo tiếng Anh là "play the flute" (cụm từ), nghĩa là: Chơi sáo, thổi sáo để tạo ra âm nhạc.

"play the flute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"play the flute" nghĩa tiếng Việt là "thổi sáo". Thổi sáo là hành động chơi nhạc cụ sáo.

Phát âm "play the flute" như thế nào?

"play the flute" có phiên âm IPA /pleɪ ðə flut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "play the flute"?

He likes to play the flute in the forest in the morning. — Anh ấy thích thổi sáo trong rừng vào buổi sáng.