Tiếng Việt
Cây sáo tiếng Anh là gì?
Cây sáo tiếng Anh là Flute /fluːt/. Một loại nhạc cụ thổi bằng ống tre hoặc kim loại, thường dùng trong âm nhạc truyền thống và hiện đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flute
Ví dụ câu với Cây sáo / Flute
- 1
Cô ấy chơi sáo rất hay trong dàn nhạc.
She plays the flute very well in the orchestra.
- 2
Anh ấy mua một cây sáo mới để tập luyện.
He bought a new flute to practice.
Ghi chú dùng từ Cây sáo
Cây sáo là nhạc cụ thổi khí, thường làm từ tre hoặc kim loại. Các từ liên quan: 'nhạc cụ' (musical instrument), 'thổi' (to blow), 'âm nhạc' (music).
Video minh hoạ Cây sáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cây sáo
Câu hỏi thường gặp về "Cây sáo"
Cây sáo tiếng Anh là gì?
Cây sáo tiếng Anh là "Flute" (danh từ), nghĩa là: Một loại nhạc cụ thổi bằng ống tre hoặc kim loại, thường dùng trong âm nhạc truyền thống và hiện đại.
"Flute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flute" nghĩa tiếng Việt là "Cây sáo". Cây sáo là nhạc cụ thổi khí, thường làm từ tre hoặc kim loại.
Phát âm "Flute" như thế nào?
"Flute" có phiên âm IPA /fluːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flute"?
She plays the flute very well in the orchestra. — Cô ấy chơi sáo rất hay trong dàn nhạc.