Tiếng Việt
Ống thuốc tiêm tiếng Anh là gì?
Ống thuốc tiêm tiếng Anh là Injectable vial /ɪnˈʤɛktəbl vaɪəl/. Ống nhỏ dùng để chứa thuốc tiêm, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có thể mở ra để lấy thuốc ra dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Injectable vial
Ví dụ câu với Ống thuốc tiêm / Injectable vial
- 1
Bác sĩ lấy thuốc từ ống thuốc tiêm để tiêm cho bệnh nhân.
The nurse drew the medication from the injectable vial before administering the injection.
- 2
Bạn cần cẩn thận khi xử lý ống thuốc tiêm để tránh bị thủng hoặc rò rỉ.
Handle the injectable vial carefully to prevent breakage or leakage.
Ghi chú dùng từ Ống thuốc tiêm
Ống thuốc tiêm là dụng cụ y tế dùng để chứa thuốc tiêm, liên quan đến các thuật ngữ như 'syringe' (ống tiêm), 'needle' (Kim tiêm), và 'medication' (thuốc).
Video minh hoạ Ống thuốc tiêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống thuốc tiêm
Câu hỏi thường gặp về "Ống thuốc tiêm"
Ống thuốc tiêm tiếng Anh là gì?
Ống thuốc tiêm tiếng Anh là "Injectable vial" (danh từ), nghĩa là: Ống nhỏ dùng để chứa thuốc tiêm, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có thể mở ra để lấy thuốc ra dùng.
"Injectable vial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Injectable vial" nghĩa tiếng Việt là "Ống thuốc tiêm". Ống thuốc tiêm là dụng cụ y tế dùng để chứa thuốc tiêm, liên quan đến các thuật ngữ như 'syringe' (ống tiêm), 'needle' (Kim tiêm), và 'medication' (thuốc).
Phát âm "Injectable vial" như thế nào?
"Injectable vial" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɛktəbl vaɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Injectable vial"?
The nurse drew the medication from the injectable vial before administering the injection. — Bác sĩ lấy thuốc từ ống thuốc tiêm để tiêm cho bệnh nhân.