The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chai dầu gió tiếng Anh là gì?

chai dầu gió tiếng Anh là vial of medicated oil /ˈvaɪəl ʌv ˈmɛdɪˌkeɪtɪd ɔɪl/. Chai nhỏ chứa dầu gió dùng để xoa bóp hoặc làm dịu da.

Hình minh hoạ "chai dầu gió" tiếng Anh là "vial of medicated oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vial of medicated oil

Danh từ
/ˈvaɪəl ʌv ˈmɛdɪˌkeɪtɪd ɔɪl/

Ví dụ câu với chai dầu gió / vial of medicated oil

  1. 1

    Tôi đã mua một chai dầu gió để thoa khi bị cảm lạnh.

    I bought a vial of medicated oil to apply when I have a cold.

  2. 2

    Chai dầu gió này rất hiệu quả trong việc giảm đau nhức cơ.

    This vial of medicated oil is very effective in relieving muscle pain.

Ghi chú dùng từ chai dầu gió

Dầu gió là loại dầu dùng để xoa bóp, giúp giảm đau và làm mát da. Các từ liên quan gồm 'ointment' (thuốc mỡ), 'topical' (bôi ngoài da), 'relief' (giảm đau).

Video minh hoạ chai dầu gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chai dầu gió

Câu hỏi thường gặp về "chai dầu gió"

Chai dầu gió tiếng Anh là gì?

Chai dầu gió tiếng Anh là "vial of medicated oil" (danh từ), nghĩa là: Chai nhỏ chứa dầu gió dùng để xoa bóp hoặc làm dịu da.

"vial of medicated oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vial of medicated oil" nghĩa tiếng Việt là "chai dầu gió". Dầu gió là loại dầu dùng để xoa bóp, giúp giảm đau và làm mát da.

Phát âm "vial of medicated oil" như thế nào?

"vial of medicated oil" có phiên âm IPA /ˈvaɪəl ʌv ˈmɛdɪˌkeɪtɪd ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vial of medicated oil"?

I bought a vial of medicated oil to apply when I have a cold. — Tôi đã mua một chai dầu gió để thoa khi bị cảm lạnh.