The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống thuốc tiếng Anh là gì?

Ống thuốc tiếng Anh là Medicine vial /ˈmɛdɪsɪn vaɪəl/. Ống nhỏ dùng để chứa thuốc hoặc dung dịch y tế.

Hình minh hoạ "Ống thuốc" tiếng Anh là "Medicine vial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medicine vial

Danh từ
/ˈmɛdɪsɪn vaɪəl/

Ví dụ câu với Ống thuốc / Medicine vial

  1. 1

    Bác sĩ lấy thuốc từ ống thuốc để tiêm cho bệnh nhân.

    The nurse drew the medicine from the vial to prepare the injection.

  2. 2

    Hãy cẩn thận khi xử lý ống thuốc để tránh rơi vỡ.

    Be careful when handling the medicine vial to prevent it from breaking.

Ghi chú dùng từ Ống thuốc

Ống thuốc là dụng cụ y tế dùng để chứa thuốc nhỏ giọt hoặc tiêm. Các từ liên quan: 'bottle' (chai), 'ampoule' (ống thuốc nhỏ), 'syringe' (ống tiêm).

Video minh hoạ Ống thuốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống thuốc

Câu hỏi thường gặp về "Ống thuốc"

Ống thuốc tiếng Anh là gì?

Ống thuốc tiếng Anh là "Medicine vial" (danh từ), nghĩa là: Ống nhỏ dùng để chứa thuốc hoặc dung dịch y tế.

"Medicine vial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medicine vial" nghĩa tiếng Việt là "Ống thuốc". Ống thuốc là dụng cụ y tế dùng để chứa thuốc nhỏ giọt hoặc tiêm.

Phát âm "Medicine vial" như thế nào?

"Medicine vial" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪsɪn vaɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medicine vial"?

The nurse drew the medicine from the vial to prepare the injection. — Bác sĩ lấy thuốc từ ống thuốc để tiêm cho bệnh nhân.