The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pha trò tiếng Anh là gì?

pha trò tiếng Anh là Crack a joke /kræk ə ˈdʒoʊk/. Chọc cười hoặc làm trò vui để gây tiếng cười.

Hình minh hoạ "pha trò" tiếng Anh là "Crack a joke"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crack a joke

Động từ
/kræk ə ˈdʒoʊk/

Ví dụ câu với pha trò / Crack a joke

  1. 1

    Anh ấy luôn biết cách pha trò để làm mọi người cười.

    He always knows how to crack a joke to make everyone laugh.

  2. 2

    Cô ấy đã pha trò trong buổi họp để giảm bớt căng thẳng.

    She cracked a joke during the meeting to lighten the mood.

Ghi chú dùng từ pha trò

Pha trò là hành động nói hoặc làm điều gì đó để gây cười. Các từ liên quan: hài hước (humorous), đùa (joke), chọc cười (make someone laugh).

Video minh hoạ pha trò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pha trò

Câu hỏi thường gặp về "pha trò"

Pha trò tiếng Anh là gì?

Pha trò tiếng Anh là "Crack a joke" (động từ), nghĩa là: Chọc cười hoặc làm trò vui để gây tiếng cười.

"Crack a joke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crack a joke" nghĩa tiếng Việt là "pha trò". Pha trò là hành động nói hoặc làm điều gì đó để gây cười.

Phát âm "Crack a joke" như thế nào?

"Crack a joke" có phiên âm IPA /kræk ə ˈdʒoʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crack a joke"?

He always knows how to crack a joke to make everyone laugh. — Anh ấy luôn biết cách pha trò để làm mọi người cười.