Tiếng Việt
Đùa tiếng Anh là gì?
đùa tiếng Anh là Joke /dʒoʊk/. đùa là hành động nói hoặc làm gì để gây cười hoặc làm cho người khác cảm thấy vui vẻ, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Joke
Ví dụ câu với đùa / Joke
- 1
Anh ấy thích đùa để làm mọi người cười.
He likes to joke around to make everyone laugh.
- 2
Cô ấy thường đùa trong các cuộc trò chuyện để giảm bớt căng thẳng.
She often jokes during conversations to ease tension.
Ghi chú dùng từ đùa
Đùa là hành động mang tính hài hước, thường để giải trí hoặc tạo không khí vui vẻ. Các từ liên quan: hài hước (humorous), châm biếm (sarcastic), vui vẻ (cheerful).
Video minh hoạ đùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đùa
Câu hỏi thường gặp về "đùa"
Đùa tiếng Anh là gì?
Đùa tiếng Anh là "Joke" (động từ), nghĩa là: đùa là hành động nói hoặc làm gì để gây cười hoặc làm cho người khác cảm thấy vui vẻ, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
"Joke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Joke" nghĩa tiếng Việt là "đùa". Đùa là hành động mang tính hài hước, thường để giải trí hoặc tạo không khí vui vẻ.
Phát âm "Joke" như thế nào?
"Joke" có phiên âm IPA /dʒoʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Joke"?
He likes to joke around to make everyone laugh. — Anh ấy thích đùa để làm mọi người cười.