Tiếng Việt
Phái đẹp tiếng Anh là gì?
Phái đẹp tiếng Anh là The fairer sex /ðə ˈfeər.ər seks/. Chỉ người phụ nữ, thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc đặc điểm nữ tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
The fairer sex
Ví dụ câu với Phái đẹp / The fairer sex
- 1
Cô ấy luôn tự hào về phái đẹp của mình.
She always takes pride in the fairer sex.
- 2
Trong lịch sử, phái đẹp thường bị giới hạn trong các vai trò truyền thống.
Historically, the fairer sex was often confined to traditional roles.
Ghi chú dùng từ Phái đẹp
Phái đẹp là cách nói lịch sự hoặc cổ điển để chỉ người phụ nữ. Các từ liên quan gồm có 'woman' (người phụ nữ), 'lady' (quý bà), 'female' (phụ nữ, giống cái).
Video minh hoạ Phái đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phái đẹp
Câu hỏi thường gặp về "Phái đẹp"
Phái đẹp tiếng Anh là gì?
Phái đẹp tiếng Anh là "The fairer sex" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người phụ nữ, thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc đặc điểm nữ tính.
"The fairer sex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"The fairer sex" nghĩa tiếng Việt là "Phái đẹp". Phái đẹp là cách nói lịch sự hoặc cổ điển để chỉ người phụ nữ.
Phát âm "The fairer sex" như thế nào?
"The fairer sex" có phiên âm IPA /ðə ˈfeər.ər seks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "The fairer sex"?
She always takes pride in the fairer sex. — Cô ấy luôn tự hào về phái đẹp của mình.