The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phái sinh tiếng Anh là gì?

Phái sinh tiếng Anh là derivative /dɪˈrɪvətɪv/. Thuật ngữ trong toán học và tài chính mô tả giá trị phụ thuộc vào giá trị của một đối tượng khác, như hàm số hoặc tài sản tài chính.

Hình minh hoạ "Phái sinh" tiếng Anh là "derivative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

derivative

Danh từ
/dɪˈrɪvətɪv/

Ví dụ câu với Phái sinh / derivative

  1. 1

    Giá trị của hợp đồng phái sinh phụ thuộc vào giá của tài sản cơ sở.

    The value of a derivative contract depends on the price of the underlying asset.

  2. 2

    Các nhà đầu tư sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro tài chính.

    Investors use derivatives to hedge financial risks.

Ghi chú dùng từ Phái sinh

Phái sinh là một thuật ngữ trong toán học và tài chính, liên quan đến các công cụ như hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hàm số' (function), 'tài sản cơ sở' (underlying asset), 'quyền chọn' (option), 'hợp đồng tương lai' (futures contract).

Video minh hoạ Phái sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phái sinh

Câu hỏi thường gặp về "Phái sinh"

Phái sinh tiếng Anh là gì?

Phái sinh tiếng Anh là "derivative" (danh từ), nghĩa là: Thuật ngữ trong toán học và tài chính mô tả giá trị phụ thuộc vào giá trị của một đối tượng khác, như hàm số hoặc tài sản tài chính.

"derivative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"derivative" nghĩa tiếng Việt là "Phái sinh". Phái sinh là một thuật ngữ trong toán học và tài chính, liên quan đến các công cụ như hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai.

Phát âm "derivative" như thế nào?

"derivative" có phiên âm IPA /dɪˈrɪvətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "derivative"?

The value of a derivative contract depends on the price of the underlying asset. — Giá trị của hợp đồng phái sinh phụ thuộc vào giá của tài sản cơ sở.