Tiếng Việt
Phạm lỗi tiếng Anh là gì?
phạm lỗi tiếng Anh là Make a mistake /meɪk ə mɪˈsteɪk/. phá lỗi, phạm sai lầm trong hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Make a mistake
Ví dụ câu với phạm lỗi / Make a mistake
- 1
Anh ấy đã phạm lỗi trong bài kiểm tra.
He made a mistake on the test.
- 2
Chúng ta cần học hỏi từ những lỗi của mình.
We need to learn from our mistakes.
Ghi chú dùng từ phạm lỗi
Phạm lỗi là hành động sai sót trong hành động hoặc lời nói. Các từ liên quan: lỗi (mistake), sai lầm (error), phạm pháp (commit a crime).
Video minh hoạ phạm lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạm lỗi
Câu hỏi thường gặp về "phạm lỗi"
Phạm lỗi tiếng Anh là gì?
Phạm lỗi tiếng Anh là "Make a mistake" (động từ), nghĩa là: phá lỗi, phạm sai lầm trong hành động hoặc lời nói.
"Make a mistake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Make a mistake" nghĩa tiếng Việt là "phạm lỗi". Phạm lỗi là hành động sai sót trong hành động hoặc lời nói.
Phát âm "Make a mistake" như thế nào?
"Make a mistake" có phiên âm IPA /meɪk ə mɪˈsteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Make a mistake"?
He made a mistake on the test. — Anh ấy đã phạm lỗi trong bài kiểm tra.