The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm lỗi trong bóng đá tiếng Anh là gì?

phạm lỗi trong bóng đá tiếng Anh là Commit a foul /kəˈmɪt ə faʊl/. Phạm lỗi trong bóng đá là hành động vi phạm luật lệ của trận đấu, như kéo áo hoặc đẩy đối phương.

Hình minh hoạ "phạm lỗi trong bóng đá" tiếng Anh là "Commit a foul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commit a foul

Động từ
/kəˈmɪt ə faʊl/

Ví dụ câu với phạm lỗi trong bóng đá / Commit a foul

  1. 1

    Trọng tài đã thổi phạt vì phạm lỗi trong vòng cấm.

    The referee awarded a penalty for a foul in the penalty area.

  2. 2

    Cậu ấy đã phạm lỗi khi cố gắng cướp bóng.

    He committed a foul while trying to steal the ball.

Ghi chú dùng từ phạm lỗi trong bóng đá

Phạm lỗi trong bóng đá là hành động vi phạm luật chơi, như kéo áo hoặc đẩy đối phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'foul' (phạm lỗi), 'penalty' (đá phạt), 'referee' (trọng tài).

Video minh hoạ phạm lỗi trong bóng đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạm lỗi trong bóng đá

Câu hỏi thường gặp về "phạm lỗi trong bóng đá"

Phạm lỗi trong bóng đá tiếng Anh là gì?

Phạm lỗi trong bóng đá tiếng Anh là "Commit a foul" (động từ), nghĩa là: Phạm lỗi trong bóng đá là hành động vi phạm luật lệ của trận đấu, như kéo áo hoặc đẩy đối phương.

"Commit a foul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commit a foul" nghĩa tiếng Việt là "phạm lỗi trong bóng đá". Phạm lỗi trong bóng đá là hành động vi phạm luật chơi, như kéo áo hoặc đẩy đối phương.

Phát âm "Commit a foul" như thế nào?

"Commit a foul" có phiên âm IPA /kəˈmɪt ə faʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commit a foul"?

The referee awarded a penalty for a foul in the penalty area. — Trọng tài đã thổi phạt vì phạm lỗi trong vòng cấm.