Tiếng Việt
Phản đối tư tưởng cộng sản tiếng Anh là gì?
phản đối tư tưởng cộng sản tiếng Anh là Anti-communist /ˈænti ˈkɒmjʊnɪst/. Chống lại hoặc phản đối các tư tưởng của chủ nghĩa cộng sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anti-communist
Ví dụ câu với phản đối tư tưởng cộng sản / Anti-communist
- 1
He is known for his anti-communist views.
Anh ấy nổi tiếng với quan điểm phản đối chủ nghĩa cộng sản.
- 2
Many political groups are anti-communist.
Nhiều nhóm chính trị có tư tưởng chống cộng.
Ghi chú dùng từ phản đối tư tưởng cộng sản
Từ này mô tả thái độ phản đối chủ nghĩa cộng sản. Các từ liên quan gồm 'communist' (người cộng sản), 'socialism' (chủ nghĩa xã hội), 'capitalism' (chủ nghĩa tư bản).
Video minh hoạ phản đối tư tưởng cộng sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản đối tư tưởng cộng sản
Câu hỏi thường gặp về "phản đối tư tưởng cộng sản"
Phản đối tư tưởng cộng sản tiếng Anh là gì?
Phản đối tư tưởng cộng sản tiếng Anh là "Anti-communist" (tính từ), nghĩa là: Chống lại hoặc phản đối các tư tưởng của chủ nghĩa cộng sản.
"Anti-communist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anti-communist" nghĩa tiếng Việt là "phản đối tư tưởng cộng sản". Từ này mô tả thái độ phản đối chủ nghĩa cộng sản.
Phát âm "Anti-communist" như thế nào?
"Anti-communist" có phiên âm IPA /ˈænti ˈkɒmjʊnɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anti-communist"?
Anh ấy nổi tiếng với quan điểm phản đối chủ nghĩa cộng sản. — He is known for his anti-communist views.