The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đảng cộng sản tiếng Anh là gì?

đảng cộng sản tiếng Anh là communist party /ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Đảng chính trị theo chủ nghĩa cộng sản, thúc đẩy các nguyên tắc cộng sản và kiểm soát quyền lực chính trị.

Hình minh hoạ "đảng cộng sản" tiếng Anh là "communist party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

communist party

Danh từ
/ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/

Ví dụ câu với đảng cộng sản / communist party

  1. 1

    Đảng cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo đất nước.

    The Communist Party of Vietnam is the leading force in the country.

  2. 2

    Các thành viên của đảng cộng sản thường tham gia vào các hoạt động chính trị.

    Members of the communist party often participate in political activities.

Ghi chú dùng từ đảng cộng sản

Đảng cộng sản là tổ chức chính trị theo chủ nghĩa cộng sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'socialism' (chủ nghĩa xã hội), 'Marxism' (chủ nghĩa Marx), và 'revolution' (cách mạng).

Video minh hoạ đảng cộng sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đảng cộng sản

Câu hỏi thường gặp về "đảng cộng sản"

Đảng cộng sản tiếng Anh là gì?

Đảng cộng sản tiếng Anh là "communist party" (danh từ), nghĩa là: Đảng chính trị theo chủ nghĩa cộng sản, thúc đẩy các nguyên tắc cộng sản và kiểm soát quyền lực chính trị.

"communist party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"communist party" nghĩa tiếng Việt là "đảng cộng sản". Đảng cộng sản là tổ chức chính trị theo chủ nghĩa cộng sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'socialism' (chủ nghĩa xã hội), 'Marxism' (chủ nghĩa Marx), và 'revolution' (cách mạng).

Phát âm "communist party" như thế nào?

"communist party" có phiên âm IPA /ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "communist party"?

The Communist Party of Vietnam is the leading force in the country. — Đảng cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo đất nước.