The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần ghi thêm tiếng Anh là gì?

phần ghi thêm tiếng Anh là additional notes /əˈdɪʃ.ən.əl nəʊts/. Ghi chú bổ sung hoặc phần ghi chú thêm vào tài liệu hoặc bài viết.

Hình minh hoạ "phần ghi thêm" tiếng Anh là "additional notes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

additional notes

Danh từ
/əˈdɪʃ.ən.əl nəʊts/

Ví dụ câu với phần ghi thêm / additional notes

  1. 1

    Please read the additional notes at the end of the document.

    Vui lòng đọc phần ghi chú thêm ở cuối tài liệu.

  2. 2

    The additional notes clarified the main points of the presentation.

    Các ghi chú thêm đã làm rõ các điểm chính của bài thuyết trình.

Ghi chú dùng từ phần ghi thêm

Phần ghi chú thêm thường dùng trong tài liệu để cung cấp thông tin bổ sung. Các từ liên quan gồm 'annotation' (chú thích), 'footnote' (chú thích cuối trang), và 'appendix' (phụ lục).

Video minh hoạ phần ghi thêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần ghi thêm

Câu hỏi thường gặp về "phần ghi thêm"

Phần ghi thêm tiếng Anh là gì?

Phần ghi thêm tiếng Anh là "additional notes" (danh từ), nghĩa là: Ghi chú bổ sung hoặc phần ghi chú thêm vào tài liệu hoặc bài viết.

"additional notes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"additional notes" nghĩa tiếng Việt là "phần ghi thêm". Phần ghi chú thêm thường dùng trong tài liệu để cung cấp thông tin bổ sung.

Phát âm "additional notes" như thế nào?

"additional notes" có phiên âm IPA /əˈdɪʃ.ən.əl nəʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "additional notes"?

Vui lòng đọc phần ghi chú thêm ở cuối tài liệu. — Please read the additional notes at the end of the document.