Tiếng Việt
Chạm đến nốt cao tiếng Anh là gì?
chạm đến nốt cao tiếng Anh là Hitting high notes /ˈhɪtɪŋ haɪ nəʊts/. Đánh trúng các nốt cao trong hát hoặc chơi nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hitting high notes
Ví dụ câu với chạm đến nốt cao / Hitting high notes
- 1
Ca sĩ đã chạm đến nốt cao nhất trong bài hát.
The singer hit the highest note in the song.
- 2
Anh ấy cần luyện tập để chạm đến nốt cao dễ dàng hơn.
He needs to practice to hit high notes more easily.
Ghi chú dùng từ chạm đến nốt cao
Chạm đến nốt cao là kỹ năng hát hoặc chơi nhạc để đạt được các âm cao. Các từ liên quan: 'vocal range' (phạm vi giọng hát), 'falsetto' (giọng giả cao), 'register' (phạm vi âm thanh).
Video minh hoạ chạm đến nốt cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạm đến nốt cao
Câu hỏi thường gặp về "chạm đến nốt cao"
Chạm đến nốt cao tiếng Anh là gì?
Chạm đến nốt cao tiếng Anh là "Hitting high notes" (động từ), nghĩa là: Đánh trúng các nốt cao trong hát hoặc chơi nhạc.
"Hitting high notes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hitting high notes" nghĩa tiếng Việt là "chạm đến nốt cao". Chạm đến nốt cao là kỹ năng hát hoặc chơi nhạc để đạt được các âm cao.
Phát âm "Hitting high notes" như thế nào?
"Hitting high notes" có phiên âm IPA /ˈhɪtɪŋ haɪ nəʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hitting high notes"?
The singer hit the highest note in the song. — Ca sĩ đã chạm đến nốt cao nhất trong bài hát.