The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyết minh báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

thuyết minh báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial statement notes /ˈfaɪnænʃəl ˈsteɪtmənt nəʊts/. Ghi chú trong báo cáo tài chính, giải thích các số liệu và chính sách kế toán của doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "thuyết minh báo cáo tài chính" tiếng Anh là "Financial statement notes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial statement notes

Danh từ
/ˈfaɪnænʃəl ˈsteɪtmənt nəʊts/

Ví dụ câu với thuyết minh báo cáo tài chính / Financial statement notes

  1. 1

    Các ghi chú trong báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các số liệu tài chính.

    The financial statement notes provide detailed explanations of the company's accounting policies.

  2. 2

    Chúng tôi đã đọc kỹ các ghi chú trong báo cáo tài chính để đánh giá tình hình tài chính của công ty.

    We carefully reviewed the financial statement notes to assess the company's financial health.

Ghi chú dùng từ thuyết minh báo cáo tài chính

Thuyết minh báo cáo tài chính giúp làm rõ các số liệu trong báo cáo. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'balance sheet' (bảng cân đối kế toán), 'income statement' (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), 'cash flow statement' (báo cáo lưu chuyển tiền tệ).

Video minh hoạ thuyết minh báo cáo tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyết minh báo cáo tài chính

Câu hỏi thường gặp về "thuyết minh báo cáo tài chính"

Thuyết minh báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Thuyết minh báo cáo tài chính tiếng Anh là "Financial statement notes" (danh từ), nghĩa là: Ghi chú trong báo cáo tài chính, giải thích các số liệu và chính sách kế toán của doanh nghiệp.

"Financial statement notes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial statement notes" nghĩa tiếng Việt là "thuyết minh báo cáo tài chính". Thuyết minh báo cáo tài chính giúp làm rõ các số liệu trong báo cáo.

Phát âm "Financial statement notes" như thế nào?

"Financial statement notes" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl ˈsteɪtmənt nəʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial statement notes"?

The financial statement notes provide detailed explanations of the company's accounting policies. — Các ghi chú trong báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các số liệu tài chính.