Tiếng Việt
Phân hóa giàu nghèo tiếng Anh là gì?
phân hóa giàu nghèo tiếng Anh là wealth inequality /wɛlθ ˌɪnɪˈkwɑləti/. Sự chênh lệch giàu nghèo trong xã hội, thể hiện qua sự phân chia tài sản và cơ hội giữa các nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wealth inequality
Ví dụ câu với phân hóa giàu nghèo / wealth inequality
- 1
We need policies to reduce wealth inequality.
Chúng ta cần chính sách để giảm sự phân hóa giàu nghèo.
- 2
Wealth inequality has been increasing over the past decade.
Sự phân hóa giàu nghèo đã gia tăng trong thập kỷ qua.
Ghi chú dùng từ phân hóa giàu nghèo
Phân hóa giàu nghèo đề cập đến sự chênh lệch về tài sản và thu nhập giữa các nhóm xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'income gap' (khoảng cách thu nhập), 'economic disparity' (sự chênh lệch kinh tế), và 'social inequality' (bất bình đẳng xã hội).
Video minh hoạ phân hóa giàu nghèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân hóa giàu nghèo
Câu hỏi thường gặp về "phân hóa giàu nghèo"
Phân hóa giàu nghèo tiếng Anh là gì?
Phân hóa giàu nghèo tiếng Anh là "wealth inequality" (danh từ), nghĩa là: Sự chênh lệch giàu nghèo trong xã hội, thể hiện qua sự phân chia tài sản và cơ hội giữa các nhóm người.
"wealth inequality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wealth inequality" nghĩa tiếng Việt là "phân hóa giàu nghèo". Phân hóa giàu nghèo đề cập đến sự chênh lệch về tài sản và thu nhập giữa các nhóm xã hội.
Phát âm "wealth inequality" như thế nào?
"wealth inequality" có phiên âm IPA /wɛlθ ˌɪnɪˈkwɑləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wealth inequality"?
Chúng ta cần chính sách để giảm sự phân hóa giàu nghèo. — We need policies to reduce wealth inequality.