Tiếng Việt
Phân hóa tiếng Anh là gì?
phân hóa tiếng Anh là differentiation /ˌdɪf.ər.ɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/. Quá trình phân chia hoặc phân biệt các phần khác nhau của một hệ thống hoặc sinh vật để tạo thành các phần riêng biệt hoặc chức năng khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
differentiation
Ví dụ câu với phân hóa / differentiation
- 1
The differentiation of stem cells is crucial for the development of specialized tissues.
Việc phân hóa của tế bào gốc là rất quan trọng cho sự phát triển của các mô chuyên biệt.
- 2
Differentiation allows organisms to adapt to various environments.
Phân hóa giúp sinh vật thích nghi với các môi trường khác nhau.
Ghi chú dùng từ phân hóa
Phân hóa là quá trình phân chia chức năng trong sinh học hoặc các lĩnh vực khác. Các thuật ngữ liên quan: 'specialization' (chuyên môn hóa), 'diversification' (đa dạng hóa), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ phân hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân hóa
Câu hỏi thường gặp về "phân hóa"
Phân hóa tiếng Anh là gì?
Phân hóa tiếng Anh là "differentiation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân chia hoặc phân biệt các phần khác nhau của một hệ thống hoặc sinh vật để tạo thành các phần riêng biệt hoặc chức năng khác nhau.
"differentiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"differentiation" nghĩa tiếng Việt là "phân hóa". Phân hóa là quá trình phân chia chức năng trong sinh học hoặc các lĩnh vực khác.
Phát âm "differentiation" như thế nào?
"differentiation" có phiên âm IPA /ˌdɪf.ər.ɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "differentiation"?
Việc phân hóa của tế bào gốc là rất quan trọng cho sự phát triển của các mô chuyên biệt. — The differentiation of stem cells is crucial for the development of specialized tissues.