The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân hóa thạch tiếng Anh là gì?

phân hóa thạch tiếng Anh là coprolite /ˈkɒp.rə.laɪt/. phân hóa thạch là phân của động vật đã hóa thạch, thường được tìm thấy trong các lớp đá cổ.

Hình minh hoạ "phân hóa thạch" tiếng Anh là "coprolite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coprolite

Danh từ
/ˈkɒp.rə.laɪt/

Ví dụ câu với phân hóa thạch / coprolite

  1. 1

    Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều phân hóa thạch trong khu vực này.

    The archaeologists discovered several coprolites in the area.

  2. 2

    Phân hóa thạch giúp các nhà khoa học hiểu rõ chế độ ăn của sinh vật cổ đại.

    Coprolites help scientists understand the diet of ancient creatures.

Ghi chú dùng từ phân hóa thạch

Phân hóa thạch là loại phân đã hóa thạch, giúp nghiên cứu quá khứ sinh vật. Các từ liên quan: 'fossil' (hóa thạch), 'paleontology' (địa chất học cổ sinh vật), 'fossilization' (hóa thạch hóa).

Video minh hoạ phân hóa thạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân hóa thạch

Câu hỏi thường gặp về "phân hóa thạch"

Phân hóa thạch tiếng Anh là gì?

Phân hóa thạch tiếng Anh là "coprolite" (danh từ), nghĩa là: phân hóa thạch là phân của động vật đã hóa thạch, thường được tìm thấy trong các lớp đá cổ.

"coprolite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coprolite" nghĩa tiếng Việt là "phân hóa thạch". Phân hóa thạch là loại phân đã hóa thạch, giúp nghiên cứu quá khứ sinh vật.

Phát âm "coprolite" như thế nào?

"coprolite" có phiên âm IPA /ˈkɒp.rə.laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coprolite"?

The archaeologists discovered several coprolites in the area. — Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều phân hóa thạch trong khu vực này.