Tiếng Việt
Phần khiên che ống quyển tiếng Anh là gì?
phần khiên che ống quyển tiếng Anh là shin guard /ʃɪn ɡɑːrd/. Vật bảo vệ phần chân, thường dùng trong thể thao để bảo vệ ống quyển khỏi va đập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shin guard
Ví dụ câu với phần khiên che ống quyển / shin guard
- 1
Anh ấy đeo phần khiên che ống quyển khi chơi bóng đá.
He wears a shin guard when playing soccer.
- 2
Phần khiên che ống quyển giúp tránh chấn thương chân.
The shin guard helps prevent leg injuries.
Ghi chú dùng từ phần khiên che ống quyển
Phần khiên che ống quyển là thiết bị bảo vệ chân trong thể thao như bóng đá, bóng rổ. Các từ liên quan: 'protective gear' (đồ bảo hộ), 'sports equipment' (thiết bị thể thao), 'injury prevention' (ngăn ngừa chấn thương).
Video minh hoạ phần khiên che ống quyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần khiên che ống quyển
Câu hỏi thường gặp về "phần khiên che ống quyển"
Phần khiên che ống quyển tiếng Anh là gì?
Phần khiên che ống quyển tiếng Anh là "shin guard" (danh từ), nghĩa là: Vật bảo vệ phần chân, thường dùng trong thể thao để bảo vệ ống quyển khỏi va đập.
"shin guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shin guard" nghĩa tiếng Việt là "phần khiên che ống quyển". Phần khiên che ống quyển là thiết bị bảo vệ chân trong thể thao như bóng đá, bóng rổ.
Phát âm "shin guard" như thế nào?
"shin guard" có phiên âm IPA /ʃɪn ɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shin guard"?
He wears a shin guard when playing soccer. — Anh ấy đeo phần khiên che ống quyển khi chơi bóng đá.