Tiếng Việt
Khiên tiếng Anh là gì?
khiên tiếng Anh là shield /ˈtrɛʒər ʧɛst/. Vật dụng dùng để che chắn hoặc bảo vệ, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shield
Ví dụ câu với khiên / shield
- 1
Anh ấy mang một chiếc khiên để bảo vệ mình khỏi đòn tấn công.
He carried a shield to protect himself from the attack.
- 2
Khiên của người lính đã bị thủng sau trận chiến.
The soldier's shield was pierced after the battle.
Ghi chú dùng từ khiên
Khiên là một vật dụng bảo vệ, thường dùng trong chiến tranh hoặc thể thao. Các từ liên quan: armor (áo giáp), helmet (mũ bảo hiểm), defense (phòng thủ).
Video minh hoạ khiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khiên
Câu hỏi thường gặp về "khiên"
Khiên tiếng Anh là gì?
Khiên tiếng Anh là "shield" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng dùng để che chắn hoặc bảo vệ, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng khác.
"shield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shield" nghĩa tiếng Việt là "khiên". Khiên là một vật dụng bảo vệ, thường dùng trong chiến tranh hoặc thể thao.
Phát âm "shield" như thế nào?
"shield" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒər ʧɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shield"?
He carried a shield to protect himself from the attack. — Anh ấy mang một chiếc khiên để bảo vệ mình khỏi đòn tấn công.