Tiếng Việt
Phản khoa học tiếng Anh là gì?
Phản khoa học tiếng Anh là Unscientific /ˌʌnˌsaɪənˈtɪfɪk/. Không dựa trên hoặc không phù hợp với phương pháp khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unscientific
Ví dụ câu với Phản khoa học / Unscientific
- 1
Nhiều người tin vào các phương pháp phản khoa học để chữa bệnh.
Many people believe in unscientific methods to cure illnesses.
- 2
Quan điểm phản khoa học có thể gây hiểu lầm và nguy hiểm.
Unscientific views can cause misunderstandings and be dangerous.
Ghi chú dùng từ Phản khoa học
Phản khoa học mô tả những ý kiến hoặc phương pháp không dựa trên bằng chứng khoa học. Các từ liên quan: khoa học (science), hợp lý (rational), bằng chứng (evidence).
Video minh hoạ Phản khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phản khoa học
Câu hỏi thường gặp về "Phản khoa học"
Phản khoa học tiếng Anh là gì?
Phản khoa học tiếng Anh là "Unscientific" (tính từ), nghĩa là: Không dựa trên hoặc không phù hợp với phương pháp khoa học.
"Unscientific" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unscientific" nghĩa tiếng Việt là "Phản khoa học". Phản khoa học mô tả những ý kiến hoặc phương pháp không dựa trên bằng chứng khoa học.
Phát âm "Unscientific" như thế nào?
"Unscientific" có phiên âm IPA /ˌʌnˌsaɪənˈtɪfɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unscientific"?
Many people believe in unscientific methods to cure illnesses. — Nhiều người tin vào các phương pháp phản khoa học để chữa bệnh.