Tiếng Việt
Khoa học tiếng Anh là gì?
khoa học tiếng Anh là science /ˈsaɪəns/. Khoa học là lĩnh vực nghiên cứu về tự nhiên, xã hội và tư duy dựa trên phương pháp luận khoa học để tìm hiểu và giải thích thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
science
Ví dụ câu với khoa học / science
- 1
Khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ.
Science helps us understand the universe.
- 2
Các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều điều mới trong lĩnh vực này.
Scientists have discovered many new things in this field.
Ghi chú dùng từ khoa học
Khoa học là lĩnh vực nghiên cứu dựa trên phương pháp luận khoa học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'research' (nghiên cứu), 'experiment' (thí nghiệm), và 'theory' (lý thuyết).
Video minh hoạ khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoa học
- khoa học luậnepistemology
- khoa học cơ bảnbasic science
- khoa học vũ trụcosmology
- khoa học xã hộisocial science
- khoa học quản lýmanagement science
- khoa học quân sựmilitary science
- khoa học kỹ thuậtengineering science
- khoa học máy tínhcomputer science
- khoa học tâm linhspiritual science
- khoa học tự nhiênnatural science
- khoa học ứng dụngapplied science
- khoa học công nghệscience and technology
Câu hỏi thường gặp về "khoa học"
Khoa học tiếng Anh là gì?
Khoa học tiếng Anh là "science" (danh từ), nghĩa là: Khoa học là lĩnh vực nghiên cứu về tự nhiên, xã hội và tư duy dựa trên phương pháp luận khoa học để tìm hiểu và giải thích thế giới.
"science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"science" nghĩa tiếng Việt là "khoa học". Khoa học là lĩnh vực nghiên cứu dựa trên phương pháp luận khoa học.
Phát âm "science" như thế nào?
"science" có phiên âm IPA /ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "science"?
Science helps us understand the universe. — Khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ.