Tiếng Việt
Phân khối xe cc tiếng Anh là gì?
phân khối xe cc tiếng Anh là Engine displacement /ˈɛnʤɪn dɪsˈpleɪsmənt/. Dung tích xy-lanh của động cơ xe, đo bằng centimet khối (cc).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Engine displacement
Ví dụ câu với phân khối xe cc / Engine displacement
- 1
Xe này có phân khối 1500 cc, phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày.
This car has an engine displacement of 1500 cc, suitable for daily commuting.
- 2
Phân khối lớn hơn thường cho công suất mạnh hơn.
Larger engine displacement usually means more power.
Ghi chú dùng từ phân khối xe cc
Phân khối xe cc đề cập đến dung tích của xy-lanh trong động cơ, ảnh hưởng đến công suất và hiệu suất của xe. Các thuật ngữ liên quan: 'horsepower' (mã lực), 'torque' (mô-men xoắn), 'engine capacity' (dung tích động cơ).
Video minh hoạ phân khối xe cc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân khối xe cc
Câu hỏi thường gặp về "phân khối xe cc"
Phân khối xe cc tiếng Anh là gì?
Phân khối xe cc tiếng Anh là "Engine displacement" (danh từ), nghĩa là: Dung tích xy-lanh của động cơ xe, đo bằng centimet khối (cc).
"Engine displacement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Engine displacement" nghĩa tiếng Việt là "phân khối xe cc". Phân khối xe cc đề cập đến dung tích của xy-lanh trong động cơ, ảnh hưởng đến công suất và hiệu suất của xe.
Phát âm "Engine displacement" như thế nào?
"Engine displacement" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn dɪsˈpleɪsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Engine displacement"?
This car has an engine displacement of 1500 cc, suitable for daily commuting. — Xe này có phân khối 1500 cc, phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày.