The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân khối tiếng Anh là gì?

Phân khối tiếng Anh là Displacement /dɪsˈpleɪsmənt/. Lượng nhiên liệu hoặc chất lỏng bị đẩy ra khỏi một dung tích nhất định của động cơ hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "Phân khối" tiếng Anh là "Displacement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Displacement

Danh từ
/dɪsˈpleɪsmənt/

Ví dụ câu với Phân khối / Displacement

  1. 1

    Động cơ 2 lít có thể tạo ra công suất lớn hơn so với động cơ 1.5 lít.

    A 2-liter engine can produce more power than a 1.5-liter engine.

  2. 2

    Phân khối của xe ô tô ảnh hưởng đến hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu.

    The displacement of a car affects its performance and fuel consumption.

Ghi chú dùng từ Phân khối

Phân khối thường dùng để chỉ thể tích của piston trong động cơ đốt trong, liên quan đến công suất và hiệu suất. Các thuật ngữ liên quan: 'engine capacity' (dung tích động cơ), 'cylinder volume' (thể tích xi-lanh), 'horsepower' (mã lực).

Video minh hoạ Phân khối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Phân khối

Câu hỏi thường gặp về "Phân khối"

Phân khối tiếng Anh là gì?

Phân khối tiếng Anh là "Displacement" (danh từ), nghĩa là: Lượng nhiên liệu hoặc chất lỏng bị đẩy ra khỏi một dung tích nhất định của động cơ hoặc thiết bị.

"Displacement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Displacement" nghĩa tiếng Việt là "Phân khối". Phân khối thường dùng để chỉ thể tích của piston trong động cơ đốt trong, liên quan đến công suất và hiệu suất.

Phát âm "Displacement" như thế nào?

"Displacement" có phiên âm IPA /dɪsˈpleɪsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Displacement"?

A 2-liter engine can produce more power than a 1.5-liter engine. — Động cơ 2 lít có thể tạo ra công suất lớn hơn so với động cơ 1.5 lít.