Tiếng Việt
Phân kì lệch tiếng Anh là gì?
phân kì lệch tiếng Anh là divergent series /daɪˈvɜːʤənt ˈsɪəriːz/. Chuỗi hội tụ hoặc phân kỳ, trong đó các phần tử hoặc tổng các phần tử không hội tụ về một giới hạn chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divergent series
Ví dụ câu với phân kì lệch / divergent series
- 1
The sum of a divergent series does not converge to a finite value.
Tổng của một chuỗi phân kỳ không hội tụ về một giá trị hữu hạn.
- 2
Mathematicians study divergent series to understand their properties.
Các nhà toán học nghiên cứu các chuỗi phân kỳ để hiểu các đặc tính của chúng.
Ghi chú dùng từ phân kì lệch
Phân kì lệch là loại chuỗi không hội tụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'convergent series' (chuỗi hội tụ), 'partial sum' (tổng phần), 'limit' (giới hạn).
Video minh hoạ phân kì lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân kì lệch
Câu hỏi thường gặp về "phân kì lệch"
Phân kì lệch tiếng Anh là gì?
Phân kì lệch tiếng Anh là "divergent series" (danh từ), nghĩa là: Chuỗi hội tụ hoặc phân kỳ, trong đó các phần tử hoặc tổng các phần tử không hội tụ về một giới hạn chung.
"divergent series" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divergent series" nghĩa tiếng Việt là "phân kì lệch". Phân kì lệch là loại chuỗi không hội tụ.
Phát âm "divergent series" như thế nào?
"divergent series" có phiên âm IPA /daɪˈvɜːʤənt ˈsɪəriːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divergent series"?
Tổng của một chuỗi phân kỳ không hội tụ về một giá trị hữu hạn. — The sum of a divergent series does not converge to a finite value.