Tiếng Việt
Hàng loạt tiếng Anh là gì?
hàng loạt tiếng Anh là series /ˈsɪəriːz/. dãy các vật hoặc sự kiện liên tiếp nhau, thường theo một trình tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
series
Ví dụ câu với hàng loạt / series
- 1
Một series phim truyền hình mới đã ra mắt vào cuối tuần qua.
A new series of TV shows was released last weekend.
- 2
Anh ấy thích xem series phim hành động trên mạng.
He enjoys watching action series online.
Ghi chú dùng từ hàng loạt
Hàng loạt thường dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc vật thể liên tiếp. Các từ liên quan gồm 'sequence' (dãy), 'collection' (bộ sưu tập), 'set' (bộ).
Video minh hoạ hàng loạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng loạt
Câu hỏi thường gặp về "hàng loạt"
Hàng loạt tiếng Anh là gì?
Hàng loạt tiếng Anh là "series" (danh từ), nghĩa là: dãy các vật hoặc sự kiện liên tiếp nhau, thường theo một trình tự nhất định.
"series" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"series" nghĩa tiếng Việt là "hàng loạt". Hàng loạt thường dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc vật thể liên tiếp.
Phát âm "series" như thế nào?
"series" có phiên âm IPA /ˈsɪəriːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "series"?
A new series of TV shows was released last weekend. — Một series phim truyền hình mới đã ra mắt vào cuối tuần qua.