The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần mềm quản lý bán hàng tiếng Anh là gì?

phần mềm quản lý bán hàng tiếng Anh là sales management software /seɪlz ˈmænɪʤmənt ˈsɒftweər/. Phần mềm dùng để quản lý các hoạt động bán hàng, theo dõi đơn hàng, khách hàng và doanh thu.

Hình minh hoạ "phần mềm quản lý bán hàng" tiếng Anh là "sales management software"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales management software

Danh từ
/seɪlz ˈmænɪʤmənt ˈsɒftweər/

Ví dụ câu với phần mềm quản lý bán hàng / sales management software

  1. 1

    Chúng tôi đã cài đặt phần mềm quản lý bán hàng mới để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

    We installed new sales management software to improve business efficiency.

  2. 2

    Phần mềm này giúp theo dõi các đơn hàng và khách hàng một cách dễ dàng.

    This software helps easily track orders and customers.

Ghi chú dùng từ phần mềm quản lý bán hàng

Phần mềm quản lý bán hàng giúp tổ chức và tối ưu quá trình bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm CRM (quản lý quan hệ khách hàng), ERP (hoạch định nguồn lực doanh nghiệp), và POS (máy tính tiền).

Video minh hoạ phần mềm quản lý bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần mềm quản lý bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "phần mềm quản lý bán hàng"

Phần mềm quản lý bán hàng tiếng Anh là gì?

Phần mềm quản lý bán hàng tiếng Anh là "sales management software" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm dùng để quản lý các hoạt động bán hàng, theo dõi đơn hàng, khách hàng và doanh thu.

"sales management software" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales management software" nghĩa tiếng Việt là "phần mềm quản lý bán hàng". Phần mềm quản lý bán hàng giúp tổ chức và tối ưu quá trình bán hàng.

Phát âm "sales management software" như thế nào?

"sales management software" có phiên âm IPA /seɪlz ˈmænɪʤmənt ˈsɒftweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales management software"?

We installed new sales management software to improve business efficiency. — Chúng tôi đã cài đặt phần mềm quản lý bán hàng mới để nâng cao hiệu quả kinh doanh.