The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần mềm quản lý tiếng Anh là gì?

phần mềm quản lý tiếng Anh là management software /ˈmænɪʤmənt ˈsɒftweər/. Phần mềm dùng để quản lý dữ liệu, công việc hoặc hệ thống trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "phần mềm quản lý" tiếng Anh là "management software"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

management software

Danh từ
/ˈmænɪʤmənt ˈsɒftweər/

Ví dụ câu với phần mềm quản lý / management software

  1. 1

    Chúng tôi đã cài đặt phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ công việc.

    We installed management software to track project progress.

  2. 2

    Phần mềm quản lý khách hàng giúp công ty duy trì mối quan hệ với khách hàng hiệu quả.

    Customer management software helps the company maintain effective relationships with clients.

Ghi chú dùng từ phần mềm quản lý

Phần mềm quản lý là loại phần mềm giúp tổ chức, điều hành công việc dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'software' (phần mềm), 'system' (hệ thống), 'organization' (tổ chức).

Video minh hoạ phần mềm quản lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần mềm quản lý

Câu hỏi thường gặp về "phần mềm quản lý"

Phần mềm quản lý tiếng Anh là gì?

Phần mềm quản lý tiếng Anh là "management software" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm dùng để quản lý dữ liệu, công việc hoặc hệ thống trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

"management software" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"management software" nghĩa tiếng Việt là "phần mềm quản lý". Phần mềm quản lý là loại phần mềm giúp tổ chức, điều hành công việc dễ dàng hơn.

Phát âm "management software" như thế nào?

"management software" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤmənt ˈsɒftweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "management software"?

We installed management software to track project progress. — Chúng tôi đã cài đặt phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ công việc.