Tiếng Việt
Phần nhô ra để che nắng cho mặt tiếng Anh là gì?
Phần nhô ra để che nắng cho mặt tiếng Anh là Visor /ˈvaɪzər/. Mặt chắn hoặc phần nhô ra để che nắng cho mặt, thường dùng trên mũ hoặc kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visor
Ví dụ câu với Phần nhô ra để che nắng cho mặt / Visor
- 1
Anh ấy đội mũ có phần visor để tránh nắng.
He wore a hat with a visor to block the sun.
- 2
Kính có visor giúp bảo vệ mắt khỏi tia UV.
The glasses with a visor help protect the eyes from UV rays.
Ghi chú dùng từ Phần nhô ra để che nắng cho mặt
Visor là phần che nắng hoặc chắn gió, thường thấy trên mũ hoặc kính. Các từ liên quan: 'brim' (lưỡi trai), 'visor cap' (mũ có phần che nắng), 'sunshade' (bộ che nắng).
Video minh hoạ Phần nhô ra để che nắng cho mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần nhô ra để che nắng cho mặt
Câu hỏi thường gặp về "Phần nhô ra để che nắng cho mặt"
Phần nhô ra để che nắng cho mặt tiếng Anh là gì?
Phần nhô ra để che nắng cho mặt tiếng Anh là "Visor" (danh từ), nghĩa là: Mặt chắn hoặc phần nhô ra để che nắng cho mặt, thường dùng trên mũ hoặc kính.
"Visor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visor" nghĩa tiếng Việt là "Phần nhô ra để che nắng cho mặt". Visor là phần che nắng hoặc chắn gió, thường thấy trên mũ hoặc kính.
Phát âm "Visor" như thế nào?
"Visor" có phiên âm IPA /ˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visor"?
He wore a hat with a visor to block the sun. — Anh ấy đội mũ có phần visor để tránh nắng.