Tiếng Việt
Che nắng tiếng Anh là gì?
che nắng tiếng Anh là shade /ʃeɪd/. Che nắng là hành động che phủ hoặc làm giảm ánh sáng mặt trời để tránh nắng trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shade
Ví dụ câu với che nắng / shade
- 1
Chúng tôi đã che nắng cho cây trong vườn để bảo vệ khỏi ánh nắng gay gắt.
We shaded the plants in the garden to protect them from the harsh sunlight.
- 2
Bạn có thể che nắng cho cửa sổ để giảm nhiệt trong phòng.
You can shade the windows to reduce the heat inside.
Ghi chú dùng từ che nắng
Che nắng là hành động che phủ để giảm ánh sáng mặt trời. Các từ liên quan: shade (bóng râm), umbrella (ô), awning (mái hiên).
Video minh hoạ che nắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với che nắng
Câu hỏi thường gặp về "che nắng"
Che nắng tiếng Anh là gì?
Che nắng tiếng Anh là "shade" (động từ), nghĩa là: Che nắng là hành động che phủ hoặc làm giảm ánh sáng mặt trời để tránh nắng trực tiếp.
"shade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shade" nghĩa tiếng Việt là "che nắng". Che nắng là hành động che phủ để giảm ánh sáng mặt trời.
Phát âm "shade" như thế nào?
"shade" có phiên âm IPA /ʃeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shade"?
We shaded the plants in the garden to protect them from the harsh sunlight. — Chúng tôi đã che nắng cho cây trong vườn để bảo vệ khỏi ánh nắng gay gắt.