The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân phối lợi nhuận tiếng Anh là gì?

phân phối lợi nhuận tiếng Anh là Profit distribution /ˈprɒfɪt ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/. Quá trình chia sẻ lợi nhuận của công ty hoặc tổ chức cho các cổ đông hoặc thành viên.

Hình minh hoạ "phân phối lợi nhuận" tiếng Anh là "Profit distribution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Profit distribution

Danh từ
/ˈprɒfɪt ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/

Ví dụ câu với phân phối lợi nhuận / Profit distribution

  1. 1

    The profit distribution was announced at the annual meeting.

    Lợi nhuận được phân phối sau cuộc họp thường niên.

  2. 2

    They decided on a fair profit distribution among all shareholders.

    Họ đã quyết định phân phối lợi nhuận công bằng cho tất cả cổ đông.

Ghi chú dùng từ phân phối lợi nhuận

Phân phối lợi nhuận là quá trình chia sẻ lợi nhuận của doanh nghiệp cho các cổ đông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dividends' (cổ tức), 'retained earnings' (lợi nhuận giữ lại), 'shareholders' (cổ đông).

Video minh hoạ phân phối lợi nhuận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân phối lợi nhuận

Câu hỏi thường gặp về "phân phối lợi nhuận"

Phân phối lợi nhuận tiếng Anh là gì?

Phân phối lợi nhuận tiếng Anh là "Profit distribution" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chia sẻ lợi nhuận của công ty hoặc tổ chức cho các cổ đông hoặc thành viên.

"Profit distribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Profit distribution" nghĩa tiếng Việt là "phân phối lợi nhuận". Phân phối lợi nhuận là quá trình chia sẻ lợi nhuận của doanh nghiệp cho các cổ đông.

Phát âm "Profit distribution" như thế nào?

"Profit distribution" có phiên âm IPA /ˈprɒfɪt ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Profit distribution"?

Lợi nhuận được phân phối sau cuộc họp thường niên. — The profit distribution was announced at the annual meeting.