The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phản vật chất tiếng Anh là gì?

phản vật chất tiếng Anh là antimatter /ˈæntiˌmætər/. Chất phản vật chất là dạng vật chất gồm các antiparticle của các particle thông thường, có tính chất đối lập về điện tích và các đặc tính khác.

Hình minh hoạ "phản vật chất" tiếng Anh là "antimatter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

antimatter

Danh từ
/ˈæntiˌmætər/

Ví dụ câu với phản vật chất / antimatter

  1. 1

    Trong lý thuyết vật lý, phản vật chất có thể tạo ra năng lượng lớn khi gặp vật chất thông thường.

    In physics theory, antimatter can produce a large amount of energy when it encounters regular matter.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng phản vật chất để tạo ra nguồn năng lượng mới.

    Scientists are researching ways to use antimatter to generate new sources of energy.

Ghi chú dùng từ phản vật chất

Phản vật chất là đối lập của vật chất thông thường, liên quan đến các thuật ngữ như antiparticle (hạt antiparticle), annihilation (tiêu biến), và energy release (phóng thích năng lượng).

Video minh hoạ phản vật chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phản vật chất

Câu hỏi thường gặp về "phản vật chất"

Phản vật chất tiếng Anh là gì?

Phản vật chất tiếng Anh là "antimatter" (danh từ), nghĩa là: Chất phản vật chất là dạng vật chất gồm các antiparticle của các particle thông thường, có tính chất đối lập về điện tích và các đặc tính khác.

"antimatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"antimatter" nghĩa tiếng Việt là "phản vật chất". Phản vật chất là đối lập của vật chất thông thường, liên quan đến các thuật ngữ như antiparticle (hạt antiparticle), annihilation (tiêu biến), và energy release (phóng thích năng lượng).

Phát âm "antimatter" như thế nào?

"antimatter" có phiên âm IPA /ˈæntiˌmætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "antimatter"?

In physics theory, antimatter can produce a large amount of energy when it encounters regular matter. — Trong lý thuyết vật lý, phản vật chất có thể tạo ra năng lượng lớn khi gặp vật chất thông thường.