Tiếng Việt
Vật chất tiếng Anh là gì?
vật chất tiếng Anh là Matter /ˈmætə/. Chất liệu hoặc vật thể tồn tại trong thế giới vật lý, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Matter
Ví dụ câu với vật chất / Matter
- 1
Vật chất tạo thành mọi vật xung quanh chúng ta.
Matter makes up everything around us.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của vật chất.
Scientists study the properties of matter.
Ghi chú dùng từ vật chất
Vật chất là khái niệm trong vật lý mô tả các vật thể có thể cảm nhận được. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'energy' (năng lượng), 'mass' (khối lượng), và 'substance' (chất).
Video minh hoạ vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật chất
- Vật chất hóaMaterialize
- vật chất và tinh thầnMaterial and spiritual
- vật chất quyết định ý thứcmaterial conditions determine consciousness
- vậtwrestle
- chấtawesome
- phản vật chấtantimatter
- tính vật chấtmaterialistic
- cơ sở vật chấtfacility
- của cải vật chấtmaterial wealth
- giá trị vật chấtmaterial value
- Lợi ích vật chấtMaterial benefit
- nhu cầu vật chấtmaterial needs
Câu hỏi thường gặp về "vật chất"
Vật chất tiếng Anh là gì?
Vật chất tiếng Anh là "Matter" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu hoặc vật thể tồn tại trong thế giới vật lý, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.
"Matter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Matter" nghĩa tiếng Việt là "vật chất". Vật chất là khái niệm trong vật lý mô tả các vật thể có thể cảm nhận được.
Phát âm "Matter" như thế nào?
"Matter" có phiên âm IPA /ˈmætə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Matter"?
Matter makes up everything around us. — Vật chất tạo thành mọi vật xung quanh chúng ta.