Tiếng Việt
Pháp lý học tiếng Anh là gì?
pháp lý học tiếng Anh là Jurisprudence /dʒʊrɪspruːdəns/. Ngành nghiên cứu về lý luận và nguyên tắc của luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jurisprudence
Ví dụ câu với pháp lý học / Jurisprudence
- 1
Jurisprudence giúp hiểu rõ các nguyên tắc pháp luật cơ bản.
Jurisprudence helps to understand the fundamental principles of law.
- 2
Sinh viên luật thường học về jurisprudence để nắm vững lý thuyết pháp luật.
Law students often study jurisprudence to grasp legal theory.
Ghi chú dùng từ pháp lý học
Pháp lý học là lĩnh vực nghiên cứu về lý luận pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có luật (law), nguyên tắc (principle), và hệ thống pháp luật (legal system).
Video minh hoạ pháp lý học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pháp lý học
Câu hỏi thường gặp về "pháp lý học"
Pháp lý học tiếng Anh là gì?
Pháp lý học tiếng Anh là "Jurisprudence" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về lý luận và nguyên tắc của luật pháp.
"Jurisprudence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jurisprudence" nghĩa tiếng Việt là "pháp lý học". Pháp lý học là lĩnh vực nghiên cứu về lý luận pháp luật.
Phát âm "Jurisprudence" như thế nào?
"Jurisprudence" có phiên âm IPA /dʒʊrɪspruːdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jurisprudence"?
Jurisprudence helps to understand the fundamental principles of law. — Jurisprudence giúp hiểu rõ các nguyên tắc pháp luật cơ bản.