The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháp lý dự án tiếng Anh là gì?

pháp lý dự án tiếng Anh là Project law /prɑdʒɛkt lɔ/. Luật pháp liên quan đến các dự án, quy định pháp lý cho các hoạt động dự án.

Hình minh hoạ "pháp lý dự án" tiếng Anh là "Project law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Project law

Danh từ
/prɑdʒɛkt lɔ/

Ví dụ câu với pháp lý dự án / Project law

  1. 1

    The project law outlines the legal requirements for construction projects.

    Luật dự án quy định các yêu cầu pháp lý cho các dự án xây dựng.

  2. 2

    Compliance with project law is essential for obtaining permits.

    Tuân thủ luật dự án là điều cần thiết để xin phép.

Ghi chú dùng từ pháp lý dự án

Pháp lý dự án đề cập đến các quy định pháp luật liên quan đến các dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulation' (quy định), 'permit' (giấy phép), 'compliance' (tuân thủ).

Video minh hoạ pháp lý dự án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pháp lý dự án

Câu hỏi thường gặp về "pháp lý dự án"

Pháp lý dự án tiếng Anh là gì?

Pháp lý dự án tiếng Anh là "Project law" (danh từ), nghĩa là: Luật pháp liên quan đến các dự án, quy định pháp lý cho các hoạt động dự án.

"Project law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Project law" nghĩa tiếng Việt là "pháp lý dự án". Pháp lý dự án đề cập đến các quy định pháp luật liên quan đến các dự án.

Phát âm "Project law" như thế nào?

"Project law" có phiên âm IPA /prɑdʒɛkt lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Project law"?

Luật dự án quy định các yêu cầu pháp lý cho các dự án xây dựng. — The project law outlines the legal requirements for construction projects.