Tiếng Việt
Pháp lý doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
pháp lý doanh nghiệp tiếng Anh là Corporate law /kɔrpərət lɔ/. Luật pháp quy định về quyền và nghĩa vụ của các doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corporate law
Ví dụ câu với pháp lý doanh nghiệp / Corporate law
- 1
Corporate law điều chỉnh các mối quan hệ pháp lý của doanh nghiệp.
Corporate law governs the legal relationships of companies.
- 2
Hiểu rõ pháp lý doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý.
Understanding corporate law helps businesses avoid legal risks.
Ghi chú dùng từ pháp lý doanh nghiệp
Pháp lý doanh nghiệp liên quan đến luật doanh nghiệp, luật thương mại, luật hợp đồng.
Video minh hoạ pháp lý doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pháp lý doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "pháp lý doanh nghiệp"
Pháp lý doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Pháp lý doanh nghiệp tiếng Anh là "Corporate law" (danh từ), nghĩa là: Luật pháp quy định về quyền và nghĩa vụ của các doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh.
"Corporate law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corporate law" nghĩa tiếng Việt là "pháp lý doanh nghiệp". Pháp lý doanh nghiệp liên quan đến luật doanh nghiệp, luật thương mại, luật hợp đồng.
Phát âm "Corporate law" như thế nào?
"Corporate law" có phiên âm IPA /kɔrpərət lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corporate law"?
Corporate law governs the legal relationships of companies. — Corporate law điều chỉnh các mối quan hệ pháp lý của doanh nghiệp.