Tiếng Việt
Phấp phỏng tiếng Anh là gì?
Phấp phỏng tiếng Anh là Anxious /ˈæŋkʃəs/. Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc không yên tâm về điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anxious
Ví dụ câu với Phấp phỏng / Anxious
- 1
Cô ấy cảm thấy phấp phỏng trước kỳ thi quan trọng.
She felt anxious before the important exam.
- 2
Anh ấy lo lắng về kết quả cuộc phỏng vấn.
He was anxious about the interview results.
Ghi chú dùng từ Phấp phỏng
Phấp phỏng mô tả cảm giác lo lắng, hồi hộp. Các từ liên quan gồm 'nervous' (lo lắng), 'worried' (lo lắng, băn khoăn), 'apprehensive' (lo lắng, sợ hãi).
Video minh hoạ Phấp phỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phấp phỏng
Câu hỏi thường gặp về "Phấp phỏng"
Phấp phỏng tiếng Anh là gì?
Phấp phỏng tiếng Anh là "Anxious" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc không yên tâm về điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.
"Anxious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anxious" nghĩa tiếng Việt là "Phấp phỏng". Phấp phỏng mô tả cảm giác lo lắng, hồi hộp.
Phát âm "Anxious" như thế nào?
"Anxious" có phiên âm IPA /ˈæŋkʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anxious"?
She felt anxious before the important exam. — Cô ấy cảm thấy phấp phỏng trước kỳ thi quan trọng.