Tiếng Việt
Phập phồng tiếng Anh là gì?
Phập phồng tiếng Anh là Throbbing /ˈθrɒbɪŋ/. Nhấn mạnh, đập nhanh và đều đặn, thường liên quan đến cảm giác hoặc nhịp đập của trái tim hoặc các bộ phận khác trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Throbbing
Ví dụ câu với Phập phồng / Throbbing
- 1
Cảm giác phập phồng của trái tim khiến cô ấy lo lắng.
The throbbing pain in his leg was hard to ignore.
- 2
Nhịp đập phập phồng của cổ tay tôi rõ ràng khi tôi đeo đồng hồ.
My wrist was throbbing after the long run.
Ghi chú dùng từ Phập phồng
Throbbing mô tả cảm giác đập mạnh, đều đặn, thường liên quan đến cảm giác đau hoặc nhịp đập của cơ thể. Các từ liên quan: 'pulsating' (đập nhịp nhàng), 'pounding' (đập mạnh), 'pulsing' (đập theo nhịp).
Video minh hoạ Phập phồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phập phồng
Câu hỏi thường gặp về "Phập phồng"
Phập phồng tiếng Anh là gì?
Phập phồng tiếng Anh là "Throbbing" (tính từ), nghĩa là: Nhấn mạnh, đập nhanh và đều đặn, thường liên quan đến cảm giác hoặc nhịp đập của trái tim hoặc các bộ phận khác trong cơ thể.
"Throbbing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Throbbing" nghĩa tiếng Việt là "Phập phồng". Throbbing mô tả cảm giác đập mạnh, đều đặn, thường liên quan đến cảm giác đau hoặc nhịp đập của cơ thể.
Phát âm "Throbbing" như thế nào?
"Throbbing" có phiên âm IPA /ˈθrɒbɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Throbbing"?
The throbbing pain in his leg was hard to ignore. — Cảm giác phập phồng của trái tim khiến cô ấy lo lắng.