The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhức nhối tiếng Anh là gì?

nhức nhối tiếng Anh là throbbing pain /ˈθrɒb.ɪŋ peɪn/. Cảm giác đau liên tục, nhức dữ dội, thường đi kèm cảm giác rung hoặc đập liên hồi.

Hình minh hoạ "nhức nhối" tiếng Anh là "throbbing pain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

throbbing pain

Danh từ
/ˈθrɒb.ɪŋ peɪn/

Ví dụ câu với nhức nhối / throbbing pain

  1. 1

    Cơn đau đầu nhức nhối khiến tôi không thể tập trung.

    The throbbing pain in my head made it hard to concentrate.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy nhức nhối sau khi bị va đập mạnh.

    He felt a throbbing pain after the strong hit.

Ghi chú dùng từ nhức nhối

Nhức nhối mô tả cảm giác đau dữ dội, liên tục, thường liên quan đến các cơn đau đầu hoặc chấn thương. Các từ liên quan gồm 'pulsating' (đập liên hồi), 'throbbing' (đập liên hồi), 'aching' (đau âm ỉ).

Video minh hoạ nhức nhối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhức nhối

Câu hỏi thường gặp về "nhức nhối"

Nhức nhối tiếng Anh là gì?

Nhức nhối tiếng Anh là "throbbing pain" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau liên tục, nhức dữ dội, thường đi kèm cảm giác rung hoặc đập liên hồi.

"throbbing pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"throbbing pain" nghĩa tiếng Việt là "nhức nhối". Nhức nhối mô tả cảm giác đau dữ dội, liên tục, thường liên quan đến các cơn đau đầu hoặc chấn thương.

Phát âm "throbbing pain" như thế nào?

"throbbing pain" có phiên âm IPA /ˈθrɒb.ɪŋ peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "throbbing pain"?

The throbbing pain in my head made it hard to concentrate. — Cơn đau đầu nhức nhối khiến tôi không thể tập trung.