Tiếng Việt
Phát thải khí nhà kính tiếng Anh là gì?
phát thải khí nhà kính tiếng Anh là Emit greenhouse gases /ˈɛmɪt ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/. Phát ra các khí gây hiệu ứng nhà kính như CO2, CH4 vào khí quyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emit greenhouse gases
Ví dụ câu với phát thải khí nhà kính / Emit greenhouse gases
- 1
Các nhà máy công nghiệp phát thải khí nhà kính gây ô nhiễm môi trường.
Industrial factories emit greenhouse gases that contribute to environmental pollution.
- 2
Chúng ta cần giảm lượng khí nhà kính để chống biến đổi khí hậu.
We need to reduce greenhouse gas emissions to combat climate change.
Ghi chú dùng từ phát thải khí nhà kính
Phát thải khí nhà kính là quá trình thải các khí như CO2, CH4 vào khí quyển gây hiệu ứng nhà kính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carbon footprint' (dấu chân carbon), 'climate change' (biến đổi khí hậu), 'sustainable' (bền vững).
Video minh hoạ phát thải khí nhà kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát thải khí nhà kính
Câu hỏi thường gặp về "phát thải khí nhà kính"
Phát thải khí nhà kính tiếng Anh là gì?
Phát thải khí nhà kính tiếng Anh là "Emit greenhouse gases" (động từ), nghĩa là: Phát ra các khí gây hiệu ứng nhà kính như CO2, CH4 vào khí quyển.
"Emit greenhouse gases" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emit greenhouse gases" nghĩa tiếng Việt là "phát thải khí nhà kính". Phát thải khí nhà kính là quá trình thải các khí như CO2, CH4 vào khí quyển gây hiệu ứng nhà kính.
Phát âm "Emit greenhouse gases" như thế nào?
"Emit greenhouse gases" có phiên âm IPA /ˈɛmɪt ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emit greenhouse gases"?
Industrial factories emit greenhouse gases that contribute to environmental pollution. — Các nhà máy công nghiệp phát thải khí nhà kính gây ô nhiễm môi trường.