Tiếng Việt
Khí nhà kính tiếng Anh là gì?
khí nhà kính tiếng Anh là greenhouse gas /ˈgrinˌhaʊs gæs/. Các khí trong khí quyển gây hiệu ứng nhà kính, làm nhiệt độ Trái đất tăng lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
greenhouse gas
Ví dụ câu với khí nhà kính / greenhouse gas
- 1
Khí nhà kính như CO2 và metan góp phần vào biến đổi khí hậu.
Greenhouse gases like CO2 and methane contribute to climate change.
- 2
Chúng ta cần giảm khí nhà kính để bảo vệ môi trường.
We need to reduce greenhouse gases to protect the environment.
Ghi chú dùng từ khí nhà kính
Khí nhà kính là các khí như CO2, metan, và nitơ oxit, gây hiệu ứng nhà kính. Các thuật ngữ liên quan gồm hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu, và khí thải.
Video minh hoạ khí nhà kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí nhà kính
Câu hỏi thường gặp về "khí nhà kính"
Khí nhà kính tiếng Anh là gì?
Khí nhà kính tiếng Anh là "greenhouse gas" (danh từ), nghĩa là: Các khí trong khí quyển gây hiệu ứng nhà kính, làm nhiệt độ Trái đất tăng lên.
"greenhouse gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"greenhouse gas" nghĩa tiếng Việt là "khí nhà kính". Khí nhà kính là các khí như CO2, metan, và nitơ oxit, gây hiệu ứng nhà kính.
Phát âm "greenhouse gas" như thế nào?
"greenhouse gas" có phiên âm IPA /ˈgrinˌhaʊs gæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "greenhouse gas"?
Greenhouse gases like CO2 and methane contribute to climate change. — Khí nhà kính như CO2 và metan góp phần vào biến đổi khí hậu.