Tiếng Việt
Phật tổ như lai tiếng Anh là gì?
phật tổ như lai tiếng Anh là Tathagata /təˈθɑː.ɡə.tə/. Phật Tổ Như Lai, danh xưng của Đức Phật trong Phật giáo, biểu thị sự giác ngộ tối cao và chân lý tối thượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tathagata
Ví dụ câu với phật tổ như lai / Tathagata
- 1
The Tathagata teaches compassion and wisdom.
Phật Tổ Như Lai dạy về lòng từ bi và trí tuệ.
- 2
Many followers seek the guidance of the Tathagata.
Nhiều tín đồ tìm kiếm sự hướng dẫn của Phật Tổ Như Lai.
Ghi chú dùng từ phật tổ như lai
Từ 'Tathagata' chỉ Đức Phật, nghĩa là 'người đã đến' hoặc 'đã thành tựu chân lý'. Các từ liên quan: 'Buddha' (Phật), 'Dharma' (Pháp), 'Sangha' (Tăng).
Video minh hoạ phật tổ như lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phật tổ như lai
Câu hỏi thường gặp về "phật tổ như lai"
Phật tổ như lai tiếng Anh là gì?
Phật tổ như lai tiếng Anh là "Tathagata" (danh từ), nghĩa là: Phật Tổ Như Lai, danh xưng của Đức Phật trong Phật giáo, biểu thị sự giác ngộ tối cao và chân lý tối thượng.
"Tathagata" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tathagata" nghĩa tiếng Việt là "phật tổ như lai". Từ 'Tathagata' chỉ Đức Phật, nghĩa là 'người đã đến' hoặc 'đã thành tựu chân lý'.
Phát âm "Tathagata" như thế nào?
"Tathagata" có phiên âm IPA /təˈθɑː.ɡə.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tathagata"?
Phật Tổ Như Lai dạy về lòng từ bi và trí tuệ. — The Tathagata teaches compassion and wisdom.